pinus thunbergii

pinus thunbergii

A tall Pinus thunbergii grows near the rocky coastline.

Định nghĩa

Danh từ: Pinus thunbergii tên khoa học của một loài thông nguồn gốc từ Nhật Bản, thường được gọi là thông đen Nhật Bản. Đây một loại cây cảnh lớn, kim dài mọc thành từng chùm 2 chiếc. Loài cây này được trồng rộng rãiHoa Kỳ nhờ khả năng chịu được muối khói bụi.

dụ sử dụng
  • (Thông đen Nhật Bản thường được trồngcác vùng ven biển nhờ khả năng chịu mặn.)
  • ( kim của thông đen Nhật Bản mọc thành từng chùm hai chiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinus thunbergii 'Thunderhead'": một giống cây cảnh phổ biến của loài này, tán rậm rạp màu xanh đậm.

    • The 'Thunderhead' cultivar of Pinus thunbergii is prized for its compact growth habit. (Giống 'Thunderhead' của thông đen Nhật Bản được ưa chuộng dáng cây nhỏ gọn.)
  • "Pinus thunbergii as a bonsai": loài cây này thường được sử dụng trong nghệ thuật bonsai nhờ khả năng thích nghi với chậu nhỏ.

    • Pinus thunbergii is a classic choice for bonsai due to its rugged bark and needle structure. (Thông đen Nhật Bản lựa chọn kinh điển cho bonsai nhờ vỏ cây cấu trúc kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Thông đen Nhật Bản: tên thường gọi trong tiếng Việt, dịch sát nghĩa từ "Japanese black pine".

    • Thông đen Nhật Bản có thể cao tới 30 mét trong môi trường tự nhiên. (Japanese black pine can reach up to 30 meters in natural habitat.)
  • Pinus nigra: một loài thông khác (thông đen châu Âu) tên gọi tương tự nhưng khác về nguồn gốc.

    • Không nên nhầm lẫn Pinus thunbergii với Pinus nigra, chúng yêu cầu sinh thái khác nhau. (Do not confuse Pinus thunbergii with Pinus nigra, as they have different ecological requirements.)
Từ đồng nghĩa
  • Japanese black pine: tên tiếng Anh phổ biến của loài cây này.

    • The Japanese black pine is a popular ornamental tree in coastal landscapes. (Thông đen Nhật Bản cây cảnh phổ biến trong các cảnh quan ven biển.)
  • Thông đen: tên gọi tắt trong tiếng Việt, dùng để chỉ loài cây này.

    • Thông đen thường được trồng làm cây chắn giócác vùng duyên hải. (Thông đen thường được trồng làm cây chắn giócác vùng duyên hải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Pinus thunbergii đây một danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến Pinus thunbergii đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.